樹雄心 thụ hùng tâm Hán Việt: thụ hùng tâm Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 雄 (hùng) + 心 (tâm)Hán Việtthụ hùng tâmCấu tạo樹 + 雄 + 心 · thụ + hùng + tâm nghĩa thành phần: thụ + hùng + tâm Nghĩa EngCihui 樹雄心 hù xióngxīn v.o. have lofty ambitions; aim high