橄榄体

cảm lãm thể

Hán Việt: cảm lãm thể

Tổng quan

thể trám

Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oliva
  • Tần suất từ thể trám

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi oliva

Eng

  • Tần suất từ oliva

Từ liên quan

Gần nghĩa

橄榄山 · 橄榄岩 · 橄榄枝 · 橄榄树 · 橄榄油 · 橄榄球 · 橄榄石 · 橄榄科