橄欖體 cảm lãm thể Hán Việt: cảm lãm thể Tổng quan thể trám Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 體 (thể)Hán Việtcảm lãm thểCấu tạo橄 + 欖 + 體 · cảm + lãm + thể nghĩa thành phần: cảm + lãm + thể Nghĩa ViệtCihui thể trám