橄榄僊 cảm lãm tiên Hán Việt: cảm lãm tiên Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 榄 (lãm) + 僊 (tiên)Hán Việtcảm lãm tiênCấu tạo橄 + 榄 + 僊 · cảm + lãm + tiên nghĩa thành phần: cảm + lãm + tiên