橄欖描

cảm lãm miêu

Hán Việt: cảm lãm miêu

Tổng quan

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 橄欖描 ǎnlǎnmiáo n. <art> olive-stone stroke (in painting)