橄榄油

gǎn lǎn yóucảm lãm du

Hán Việt: cảm lãm du · Pinyin: gǎn lǎn yóu

Tổng quan

dầu ô-liu

新华 · Tân Hoa Đại lục

用油橄榄的果实榨的油,供食用,也可用作医药工业的原料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

壓榨橄欖果實所得的油脂。呈深黃、黃綠或褐色,主要成分為油脂及硬脂,用於工業與醫藥。

Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu ô-liu
  • Biên soạn olive oil M:píng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 壓榨橄欖果實所得的油脂。呈深黃、黃綠或褐色,主要成分為油脂及硬脂,用於工業與醫藥。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用油橄榄的果实榨的油,供食用,也可用作医药工业的原料。
  • Kaggle Zh-Vi olive oil

Eng

  • Cihui olive oil

Đức

  • Handedict Olivenöl (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

橄榄体 · 橄榄山 · 橄榄岩 · 橄榄枝 · 橄榄树 · 橄榄球 · 橄榄石 · 橄榄科