橄欖科 gǎn lǎn kē · cảm lãm khoa Hán Việt: cảm lãm khoa · Pinyin: gǎn lǎn kē Tổng quan Họ Râm Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 科 (khoa)Pinyingǎn lǎn kēHán Việtcảm lãm khoaCấu tạo橄 + 欖 + 科 · cảm + lãm + khoa nghĩa thành phần: cảm + lãm + khoa Nghĩa ViệtCihui Họ Râm