橄欖色

gǎn lǎn sè cảm lãm sắc

Hán Việt: cảm lãm sắc · Pinyin: gǎn lǎn sè

Tổng quan

(thực vật học) cây ôliu, quả ôliu, gỗ ôliu, màu ôliu, (như) olive,branch, khuy áo hình quả ôliu, (số nhiều) thịt hầm cuốn, vòng hoa chiến thắng

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây ôliu, quả ôliu, gỗ ôliu, màu ôliu, (như) olive,branch, khuy áo hình quả ôliu, (số nhiều) thịt hầm cuốn, vòng hoa chiến thắng