橄欖岩

gǎn lǎn yán cảm lãm nham

Hán Việt: cảm lãm nham · Pinyin: gǎn lǎn yán

Tổng quan

đá peridotit (địa chất)

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá peridotit (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT peridotite (geology)
  • Cihui peridotite (geology)