橄欖枝

gǎn lǎn zhīcảm lãm chi

Hán Việt: cảm lãm chi · Pinyin: gǎn lǎn zhī

Tổng quan

CHI cành ô-liu (tượng trưng cho hoà bình)

新华 · Tân Hoa Đại lục

油橄榄的枝叶,西方用作和平的象征。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

橄欖的樹枝。西方《聖經》記載,大洪水後,鴿子將橄欖枝銜回諾亞的方舟,表示洪水已退,所以橄欖枝後來作為和平與希望的象徵。

Cấu tạo: 橄 (cảm) + 欖 (lãm) + 枝 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cành ô-liu
  • Cihui biểu tượng của hòa bình
  • Tần suất từ (thực vật học) cây ôliu, quả ôliu, gỗ ôliu, màu ôliu, (như) olive,branch, khuy áo hình quả ôliu, (số nhiều) thịt hầm cuốn, vòng hoa chiến thắng cành ôliu (tượng trưng cho hoà bình), hội nghị hoà bình, nghị hoà; cành ô-liu
  • Biên soạn olive branch

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橄欖的樹枝。西方《聖經》記載,大洪水後,鴿子將橄欖枝銜回諾亞的方舟,表示洪水已退,所以橄欖枝後來作為和平與希望的象徵。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油橄榄的枝叶,西方用作和平的象征。
  • Kaggle Zh-Vi olive

Eng

  • Cihui olive branch; symbol of peace
  • Tần suất từ n. olive branch

Đức

  • Handedict Palmenzweig

Từ liên quan

Gần nghĩa

橄榄体 · 橄欖山 · 橄欖岩 · 橄欖樹 · 橄欖油 · 橄欖球 · 橄欖石 · 橄欖科