橄欖科

gǎn lǎn kē cảm lãm khoa

Hán Việt: cảm lãm khoa · Pinyin: gǎn lǎn kē

Tổng quan

Họ Râm

Cấu tạo: (cảm) + (lãm) + (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Họ Râm