橄榄糖 cảm lãm đường Hán Việt: cảm lãm đường Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 榄 (lãm) + 糖 (đường)Hán Việtcảm lãm đườngCấu tạo橄 + 榄 + 糖 · cảm + lãm + đường nghĩa thành phần: cảm + lãm + đường