橄長巖 cảm trường nham Hán Việt: cảm trường nham Tổng quan Cấu tạo: 橄 (cảm) + 長 (trường) + 巖 (nham)Hán Việtcảm trường nhamCấu tạo橄 + 長 + 巖 · cảm + trường + nham nghĩa thành phần: cảm + trường + nham Nghĩa EngCihui allivalite