橉筋木 lìn jīn mù Pinyin: lìn jīn mù Tổng quan Cấu tạo: 橉 + 筋 (cân) + 木 (mộc)Pinyinlìn jīn mùCấu tạo橉 + 筋 + 木 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"橉木"。