橋大梁 kiều đại lương Hán Việt: kiều đại lương Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 大 (đại) + 梁 (lương)Hán Việtkiều đại lươngCấu tạo橋 + 大 + 梁 · kiều + đại + lương nghĩa thành phần: kiều + đại + lương Nghĩa EngCihui 橋大梁 iáodàliáng n. bridge girder M:²gēn