橋洞兒 kiều đỗng nhi Hán Việt: kiều đỗng nhi Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 洞 (đỗng) + 兒 (nhi)Hán Việtkiều đỗng nhiCấu tạo橋 + 洞 + 兒 · kiều + đỗng + nhi nghĩa thành phần: kiều + đỗng + nhi Nghĩa EngCihui 橋洞兒 iáodòngr ►See qiáodòng