橋石板

kiều thạch bản

Hán Việt: kiều thạch bản

Tổng quan

sự trang hoàng, sự trang điểm, sự đóng sàn tàu

Cấu tạo: (kiều) + (thạch) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trang hoàng, sự trang điểm, sự đóng sàn tàu