橐中裝
thác trung trang
Hán Việt: thác trung trang · Pinyin: tuó zhōng zhuāng
Tổng quan
đá quý | trang sức | đồ quý giá
Nghĩa
Việt
- Cihui đá quý | trang sức | đồ quý giá
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 囊中所装裹之物。指珠宝财物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.囊中所装裹之物。指珠宝财物。
Eng
- CC-CEDICT gems|jewels|valuables
- Cihui gems; jewels; valuables