橐泉宮

tuó quán gōng thác tuyền cung

Hán Việt: thác tuyền cung · Pinyin: tuó quán gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (tuyền) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦宫殿名。