橘中叟

jú zhōng sǒu quất trung tẩu

Hán Việt: quất trung tẩu · Pinyin: jú zhōng sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (quất) + (trung) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指善弈者; 指隐于弈者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指善弈者。 2.指隐于弈者。