橘中戲 jú zhōng xì · quất trung hí Hán Việt: quất trung hí · Pinyin: jú zhōng xì Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 中 (trung) + 戲 (hí)Pinyinjú zhōng xìHán Việtquất trung híCấu tạo橘 + 中 + 戲 · quất + trung + hí nghĩa thành phần: quất + trung + hí