橘子洲 jú zi zhōu · quất tử châu Hán Việt: quất tử châu · Pinyin: jú zi zhōu Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 子 (tử) + 洲 (châu)Pinyinjú zi zhōuHán Việtquất tử châuCấu tạo橘 + 子 + 洲 · quất + tử + châu nghĩa thành phần: quất + tử + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"橘洲"。