橘里橘氣
quất lí quất khí
Hán Việt: quất lí quất khí · Pinyin: jú lǐ jú qì
Tổng quan
như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018)
Nghĩa
Việt
- Cihui như đồng tính nữ (tức là thể hiện đặc điểm đồng tính nữ) (được đặt ra khoảng năm 2018)
Eng
- CC-CEDICT lesbian-like (i.e. exhibiting lesbian traits) (coined c. 2018)
- Cihui lesbian-like (i.e. exhibiting lesbian traits) (coined c. 2018)