橙劑

chéng jìchanh tề

Hán Việt: chanh tề · Pinyin: chéng jì

Tổng quan

chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Cấu tạo: 橙 (chanh) + 劑 (tề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất da cam
  • Tần suất từ chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Eng

  • Cihui Agent Orange (herbicide)
  • Tần suất từ Agent Orange (herbicide)

Đức

  • Handedict Agent Orange (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劑型 · 劑子 · 劑次 · 劑量 · 劑刀 · 橙子 · 橙树 · 橙汁