橙汞礦 chanh hống quáng Hán Việt: chanh hống quáng Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 汞 (hống) + 礦 (quáng)Hán Việtchanh hống quángCấu tạo橙 + 汞 + 礦 · chanh + hống + quáng nghĩa thành phần: chanh + hống + quáng Nghĩa EngCihui montroydite