橙白毫 chéng bái háo · chanh bạch hào Hán Việt: chanh bạch hào · Pinyin: chéng bái háo Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 白 (bạch) + 毫 (hào)Pinyinchéng bái háoHán Việtchanh bạch hàoCấu tạo橙 + 白 + 毫 · chanh + bạch + hào nghĩa thành phần: chanh + bạch + hào