橙皮酚 Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 皮 (bì) + 酚Từ loạidanhCấu tạo橙 + 皮 + 酚 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hesperetolMainlandKaggle Zh-Vi hesperetolEngCihui hesperetol Từ liên quan Gần nghĩa橙皮苷 · 橙皮 · 橙皮果酱 · 橙皮烯 · 橙皮甙 · 橙皮碱 · 橙皮素 · 橙皮油素