橙砷鈉石 chanh thân nột thạch Hán Việt: chanh thân nột thạch Tổng quan Cấu tạo: 橙 (chanh) + 砷 (thân) + 鈉 (nột) + 石 (thạch)Hán Việtchanh thân nột thạchCấu tạo橙 + 砷 + 鈉 + 石 · chanh + thân + nột + thạch nghĩa thành phần: chanh + thân + nột + thạch Nghĩa EngCihui durangite