橙黃橘綠

chéng huáng jú lǜ chanh hoàng quất lục

Hán Việt: chanh hoàng quất lục · Pinyin: chéng huáng jú lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (chanh) + (hoàng) + (quất) + (lục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指秋季景物。

Eng

  • Cihui 橙黃橘綠 hénghuángjúlǜ f.e. autumn season