橛株駒 jué zhū jū · quyết chu câu Hán Việt: quyết chu câu · Pinyin: jué zhū jū Tổng quan Cấu tạo: 橛 (quyết) + 株 (chu) + 駒 (câu)Pinyinjué zhū jūHán Việtquyết chu câuCấu tạo橛 + 株 + 駒 · quyết + chu + câu nghĩa thành phần: quyết + chu + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"橛株驹"; 树桩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"橛株驹"。 2.树桩。