機動化

jī dòng huà ki động hóa

Hán Việt: ki động hóa · Pinyin: jī dòng huà

Tổng quan

sự cơ khí hoá, (quân sự) sự cơ giới hoá cơ khí hoá, (quân sự) cơ giới hoá

Cấu tạo: (ki) + (động) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cơ khí hoá, (quân sự) sự cơ giới hoá cơ khí hoá, (quân sự) cơ giới hoá