機動橇 ki động khiêu Hán Việt: ki động khiêu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 橇 (khiêu)Hán Việtki động khiêuCấu tạo機 + 動 + 橇 · ki + động + khiêu nghĩa thành phần: ki + động + khiêu Nghĩa EngCihui autosled