機動車稅 jī dòng chē shuì · ki động xa thuế Hán Việt: ki động xa thuế · Pinyin: jī dòng chē shuì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 稅 (thuế)Pinyinjī dòng chē shuìHán Việtki động xa thuếCấu tạo機 + 動 + 車 + 稅 · ki + động + xa + thuế nghĩa thành phần: ki + động + xa + thuế