機動車道 jī dòng chē dào · ki động xa đạo Hán Việt: ki động xa đạo · Pinyin: jī dòng chē dào Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 道 (đạo)Pinyinjī dòng chē dàoHán Việtki động xa đạoCấu tạo機 + 動 + 車 + 道 · ki + động + xa + đạo nghĩa thành phần: ki + động + xa + đạo