機器人學

jī qì rén xuéki khí nhân học

Hán Việt: ki khí nhân học · Pinyin: jī qì rén xué

Tổng quan

ngành robot

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành robot
  • Google Alex v6 Robot học
  • Tần suất từ như người máy; cứng nhắc, máy móc người máy học; khoa nghiên cứu việc sử dụng người máy (trong (công nghiệp) chế tạo)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi robotic

Eng

  • Cihui robotics
  • Tần suất từ robotics

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器人的 · 机器制的 · 機器翻譯 · 机器般的 · 機器語言 · 机器三轮车 · 機器人 · 机器油