機器碼 ki khí mã Hán Việt: ki khí mã Tổng quan ngôn ngữ máy Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 碼 (mã)Hán Việtki khí mãCấu tạo機 + 器 + 碼 · ki + khí + mã nghĩa thành phần: ki + khí + mã Nghĩa ViệtCihui ngôn ngữ máyEngCihui 機器碼 īqìmǎ n. machine code