機場費 jī chǎng fèi · ki tràng phí Hán Việt: ki tràng phí · Pinyin: jī chǎng fèi Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 費 (phí)Pinyinjī chǎng fèiHán Việtki tràng phíCấu tạo機 + 場 + 費 · ki + tràng + phí nghĩa thành phần: ki + tràng + phí