機房仔 jī fáng zǎi · ki phòng tử Hán Việt: ki phòng tử · Pinyin: jī fáng zǎi Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 房 (phòng) + 仔 (tử)Pinyinjī fáng zǎiHán Việtki phòng tửCấu tạo機 + 房 + 仔 · ki + phòng + tử nghĩa thành phần: ki + phòng + tử