機枸子 jī gǒu zi · ki cẩu tử Hán Việt: ki cẩu tử · Pinyin: jī gǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 枸 (cẩu) + 子 (tử)Pinyinjī gǒu ziHán Việtki cẩu tửCấu tạo機 + 枸 + 子 · ki + cẩu + tử nghĩa thành phần: ki + cẩu + tử