機械地

ki giới địa

Hán Việt: ki giới địa

Tổng quan

tự động một cách máy móc, một cách máy móc

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự động một cách máy móc, một cách máy móc