機械學者

ki giới học giả

Hán Việt: ki giới học giả

Tổng quan

công nhân cơ khí, nhà cơ học (triết học) người theo thuyết cơ giới

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân cơ khí, nhà cơ học (triết học) người theo thuyết cơ giới