機械展 ki giới triển Hán Việt: ki giới triển Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 展 (triển)Hán Việtki giới triểnCấu tạo機 + 械 + 展 · ki + giới + triển nghĩa thành phần: ki + giới + triển Nghĩa EngCihui 機械展 īxièzhǎn n. machinery exhibition