機械粘砂 ki giới niêm sa Hán Việt: ki giới niêm sa Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 粘 (niêm) + 砂 (sa)Hán Việtki giới niêm saCấu tạo機 + 械 + 粘 + 砂 · ki + giới + niêm + sa nghĩa thành phần: ki + giới + niêm + sa Nghĩa EngCihui abreuvage