機油箱

ki du tương

Hán Việt: ki du tương

Tổng quan

hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước rác, (kỹ thuật) bình hứng dầu

Cấu tạo: (ki) + (du) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hầm chứa phân (ở nhà xí máy); hố nước rác, (kỹ thuật) bình hứng dầu