機組式 jī zǔ shì · ki tổ thức Hán Việt: ki tổ thức · Pinyin: jī zǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 組 (tổ) + 式 (thức)Pinyinjī zǔ shìHán Việtki tổ thứcCấu tạo機 + 組 + 式 · ki + tổ + thức nghĩa thành phần: ki + tổ + thức