機耕站 jī gēng zhàn · ki canh trạm Hán Việt: ki canh trạm · Pinyin: jī gēng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 耕 (canh) + 站 (trạm)Pinyinjī gēng zhànHán Việtki canh trạmCấu tạo機 + 耕 + 站 · ki + canh + trạm nghĩa thành phần: ki + canh + trạm Nghĩa EngCihui 機耕站 īgēngzhàn p.w. tractor station M:¹jiā