機能上

jī néng shàng ki năng thượng

Hán Việt: ki năng thượng · Pinyin: jī néng shàng

Tổng quan

theo chức năng; về mặt chức năng

Cấu tạo: (ki) + (năng) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo chức năng; về mặt chức năng