機艙尾 jī cāng wěi · ki thương vĩ Hán Việt: ki thương vĩ · Pinyin: jī cāng wěi Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 艙 (thương) + 尾 (vĩ)Pinyinjī cāng wěiHán Việtki thương vĩCấu tạo機 + 艙 + 尾 · ki + thương + vĩ nghĩa thành phần: ki + thương + vĩ