機芯件 jī xìn jiàn · ki tâm kiện Hán Việt: ki tâm kiện · Pinyin: jī xìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 芯 (tâm) + 件 (kiện)Pinyinjī xìn jiànHán Việtki tâm kiệnCấu tạo機 + 芯 + 件 · ki + tâm + kiện nghĩa thành phần: ki + tâm + kiện