機要員 jī yào yuán · ki yếu viên Hán Việt: ki yếu viên · Pinyin: jī yào yuán Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 要 (yếu) + 員 (viên)Pinyinjī yào yuánHán Việtki yếu viênCấu tạo機 + 要 + 員 · ki + yếu + viên nghĩa thành phần: ki + yếu + viên Nghĩa EngCihui 機要員 īyàoyuán n. confidential personnel M:ge/¹míng/²wèi