橡子兒 tượng tử nhi Hán Việt: tượng tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việttượng tử nhiCấu tạo橡 + 子 + 兒 · tượng + tử + nhi nghĩa thành phần: tượng + tử + nhi Nghĩa EngCihui 橡子兒 iàngzǐr ►See xiàngzǐ