橡子儿

tượng tử nhi

Hán Việt: tượng tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 橡 (tượng) + 子 (tử) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quả sồi
  • Biên soạn 橡子兒 iàngzǐr ►See xiàngzǐ

Eng

  • Cihui 橡子兒 iàngzǐr ►See xiàngzǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡子面 · 子儿 · 橡子 · 橡子面儿 · 子儿绳